Muốn khôn thì phải từng ngu

Có một chuyện nghe hơi nghịch lý nhưng lại rất thật:

Muốn khôn thì trước hết phải từng ngu.

Không ai sinh ra đã biết hết mọi thứ.

Không ai lớn lên mà chưa từng tin nhầm, hiểu sai, đánh giá sai người, chọn sai việc hoặc giữ một niềm tin về sau mới phát hiện ra là không đúng.

“Người khôn” vì vậy không phải là người chưa từng ngu.

Người khôn là người phát hiện mình đang ngu ở đâu, chấp nhận điều đó và sửa được mô hình trong đầu.

Còn điều nguy hiểm nhất không phải ngu. Điều nguy hiểm là ngu nhưng không biết mình ngu, rồi biến cái ngu ấy thành bản sắc để bảo vệ.

Lúc đó, bằng chứng càng nhiều thì người ta càng tìm cách chống lại bằng chứng.

Sai càng lâu thì lại càng khó sửa.

Và đó mới là thứ khiến một con người, một cộng đồng, thậm chí cả một thời đại có thể mắc kẹt rất lâu trong cùng một cách hiểu.

“Ngu” là điểm bắt đầu của học

Trong đời sống, ta thường dùng chữ “ngu” như một lời xúc phạm.

Nhưng nếu bỏ phần cảm xúc đi, “ngu” chỉ có thể hiểu rất đơn giản:

mình đang có một mô hình nhận thức sai, thiếu hoặc chưa đủ tốt.

Ví dụ:

Ta tin một người là tốt vì người đó nói hay.

Sau một thời gian, hành vi của họ cho thấy điều ngược lại.

Nếu ta cập nhật nhận thức, ta đã khôn hơn.

Ta tin một chiến lược là đúng.

Kết quả thực tế cho thấy nó sai.

Nếu ta sửa chiến lược, ta đã khôn hơn.

Ta tin một nhân vật lịch sử là “trung thần”, “thánh nhân”, “gian thần” vì từ bé đã được kể như vậy. Sau này đọc thêm sử liệu, nhìn lại hành vi và phát hiện cái nhãn ấy không còn đứng vững. Nếu dám bỏ cái nhãn, ta đã khôn hơn.

Quá trình ấy luôn bắt đầu bằng một thời điểm rất khó chịu:

“À, hóa ra mình đã hiểu sai.”

Nếu không có khoảnh khắc đó, sẽ không có học tập thật sự.

Cho nên “ngu” không phải thứ phải xấu hổ.

Ngược lại, nhận ra được cái ngu của mình là một năng lực rất quan trọng.

Bởi chỉ khi thấy sai thì mới sửa được. Chỉ khi nhận ra mô hình cũ không giải thích được thực tế thì mới xây mô hình mới. Không có bước ấy, thứ gọi là “kiến thức” chỉ là một đống niềm tin cũ được bảo vệ ngày càng tinh vi.

Vì sao con người rất khó thừa nhận mình đã ngu?

Vấn đề nằm ở chỗ một niềm tin lâu ngày không còn chỉ là thông tin.

Nó dần trở thành một phần của bản sắc.

Niềm tin ở lâu sẽ thành bản sắc.

Ta không còn nghĩ: “Ta đang tin điều này.”

Mà vô thức chuyển thành: “Người như ta thì phải tin điều này.”

Từ đó, người ta phản biện dữ kiện, ta lại thấy như họ đang tấn công chính mình. Tư duy dừng. Nhãn thay thế phân tích.

Ta bắt đầu:

  • chọn bằng chứng có lợi;
  • bỏ qua bằng chứng bất lợi;
  • đổi tiêu chuẩn giữa chừng;
  • viện động cơ đạo đức;
  • gắn nhãn người phản biện;
  • hoặc đơn giản nói: “Từ xưa người ta đều nói như vậy.”

Đó là lúc tư duy ngừng làm việc.

Nhãn bắt đầu thay thế phân tích.

“Trung thần.”

“Gian hùng.”

“Võ Thánh.”

“Chính nghĩa.”

“Phản tặc.”

Một cái nhãn đủ mạnh có thể khiến người ta không còn hỏi:

người ấy thực sự đã làm gì?

Và đây là chỗ lịch sử rất thú vị.

Bởi lịch sử cung cấp vô số trường hợp trong đó hành vi và cái nhãn hậu thế gắn lên nhân vật không hoàn toàn khớp nhau.

Tam Quốc là một kho ví dụ đặc biệt phong phú.

Tuân Úc “trung Hán” – hay ta đã tin cái nhãn quá lâu?

Tuân Úc trong Tam Quốc là một ví dụ rất đẹp.

Hình ảnh phổ biến là:

Tuân Úc là trung thần nhà Hán.

Ông giúp Tào Tháo vì nghĩ Tào sẽ giúp khôi phục Hán thất.

Đến cuối đời, khi nhận ra Tào Tháo muốn thay Hán, Tuân Úc thất vọng, phản đối việc phong Ngụy công rồi chết trong uất ức.

Câu chuyện rất đẹp.

Nhưng thử bỏ câu chuyện ấy sang một bên và chỉ hỏi:

Tuân Úc đã làm gì?

Ông rời Viên Thiệu vì đánh giá người này không làm được đại sự. Ông chủ động chọn Tào Tháo. Ông thúc đẩy việc đón Hán Hiến Đế về Hứa Đô. Ông tham gia xây dựng bộ máy. Ông giữ hậu phương mỗi khi Tào Tháo đi đánh trận. Ông tiến cử hàng loạt nhân tài sau này trở thành trụ cột của Tào Ngụy. Ông tham gia vào nhân sự, hành chính, hậu cần, triều chính và các quyết sách lớn.

Nói cách khác, trong hơn hai mươi năm, phần lớn những việc Tuân Úc làm đều có một kết quả rất rõ:

quyền lực thực tế của Tào Tháo ngày càng mạnh.

Vậy nếu Tuân Úc thực sự muốn khôi phục thực quyền cho Hán Hiến Đế, câu hỏi rất đơn giản:

Ông đã làm việc gì theo hướng đó?

Có xây một lực lượng độc lập cho hoàng đế không?

Có trao lại quyền nhân sự không?

Có hạn chế quân quyền Tào Tháo không?

Có tạo một bộ máy cân bằng phủ Tào không?

Có bảo vệ một phe chính trị độc lập quanh Hán Hiến Đế không?

Rất khó tìm thấy một chuỗi hành vi như vậy.

Thậm chí ngay trong Tam Quốc diễn nghĩa – tác phẩm góp phần rất lớn làm mạnh thêm hình tượng “Tuân Úc trung Hán” – lại có một chi tiết cực kỳ thú vị.

Khi Lưu Bị đến nương nhờ Tào Tháo, chính Tuân Úc là người đề nghị:

nên giết Lưu Bị ngay từ sớm vì người này là anh hùng, để lâu tất thành họa.

Mà Lưu Bị trong chính Diễn nghĩa lại được xây rất mạnh dưới danh nghĩa:

“Lưu Hoàng thúc” – người thuộc tông thất nhà Hán.

Nếu Tuân Úc thật sự đặt tiêu chí:

“ai đại diện cho Hán thất thì phải bảo vệ”

thì Lưu Bị phải là một tài sản chính trị đáng giữ.

Nhưng phản xạ của Tuân Úc không phải:

“Đây là Hoàng thúc, phải bảo vệ.”

Mà là:

“Người này sẽ thành đối thủ lớn của Tào Tháo, nên trừ sớm.”

Đây là một chi tiết rất khó chịu đối với cái nhãn “trung Hán”.

Nó cho thấy ngay cả Tuân Úc của Diễn nghĩa cũng đang suy nghĩ như một chiến lược gia của tập đoàn Tào Tháo, chứ không phải như một người đặt quyền lợi trừu tượng của Hán thất lên trên tất cả.

Quách Gia phản đối việc giết Lưu Bị cũng không phải vì “không được giết Hoàng thúc”, mà vì giết một anh hùng vừa đến nương sẽ phá mất uy tín chiêu hiền của Tào Tháo và khiến sĩ nhân thiên hạ không dám tới nữa.

Tức ngay trong cuộc tranh luận ấy, cả hai phía đều đang hỏi:

“Điều gì có lợi nhất cho Tào Tháo?”

chứ không phải:

“Điều gì có lợi nhất cho Hán Hiến Đế?”

Ngược lại, Tuân Úc còn là một trong những người hiểu rất rõ giá trị của việc nắm thiên tử trong tay để tạo chính danh.

Một người có học vấn, tầm nhìn và khả năng thực thi ở mức ấy không thể mất gần hai mươi năm mới nhận ra ai đang cầm thực quyền.

Vậy có thể cái sai nằm không phải ở Tuân Úc.

Mà ở cái nhãn chúng ta đã dùng để đọc ông.

Có thể ông vẫn coi nhà Hán là khuôn chính danh cần duy trì. Có thể ông không muốn Tào Tháo đi quá nhanh sang bước thay triều đổi đại. Nhưng đó khác rất xa với việc nói rằng ông đã dành cả sự nghiệp để khôi phục quyền lực thực tế cho Hán Hiến Đế.

Chỉ cần đổi câu hỏi từ:

“Tuân Úc trung với ai?”

sang:

“Tuân Úc đã xây cái gì?”

là cả nhân vật đổi hẳn.

Và đó chính là một ví dụ rất điển hình của việc:

bỏ nhãn, nhìn hành vi.

“Võ Thánh” Quan Vũ và phép thử Phạm Ngũ Lão

Quan Vũ còn là một ví dụ mạnh hơn.

Hậu thế dựng ông thành:

Quan Công.
Quan Thánh.
Quan Thánh Đế Quân.
Võ Thánh.

Danh hiệu ngày càng lớn. Biểu tượng ngày càng “thiêng”. Nhưng danh hiệu tôn giáo không phải là bảng thống kê năng lực quân sự.

Muốn biết một võ tướng giỏi đến đâu, phải quay về:

chiến tích, khả năng giữ quân, giữ đất, đọc tình hình, quản trị đồng minh, quản trị cấp dưới và kết quả chiến lược cuối cùng.

Khi đặt Quan Vũ cạnh một võ tướng trong lịch sử Đại Việt – Phạm Ngũ Lão, nhiều lớp hào quang bắt đầu lung lay.

Cạo xương và giáo đâm vào đùi

Quan Vũ có lõi chuyện cạo xương trong chính sử.

Sau khi bị tên bắn, vết thương đau tới xương, thầy thuốc phải rạch thịt và cạo phần xương bị ảnh hưởng. Quan Vũ vẫn ăn uống, nói chuyện bình thường.

Về sau Tam Quốc diễn nghĩa sân khấu hóa câu chuyện rất mạnh:

Hoa Đà cạo xương.

Quan Vũ đánh cờ.

Mọi người xung quanh tái mặt.

Quan Vũ vẫn cười nói.

Một màn dựng hình tượng cực kỳ thành công.

Nhưng ở Việt Nam cũng có một giai thoại rất nổi tiếng về Phạm Ngũ Lão.

Khi đang ngồi giữa đường mải suy nghĩ về binh thư, vệ binh của Hưng Đạo Vương quát tránh đường nhưng ông không nghe.

Một người lấy giáo đâm vào đùi. Phạm Ngũ Lão vẫn ngồi im, gần như không phản ứng, vì tâm trí vẫn đang chìm trong điều mình suy nghĩ.

Hai câu chuyện đều dùng cùng một motif:

chịu đau thể xác cực mạnh mà tâm không loạn.

Nhưng một người được hậu thế dựng thành “Võ Thánh”.

Người kia vẫn chỉ được nhớ như một danh tướng.

Ngay ở đây đã có thể hỏi:

ta đang đánh giá năng lực hay đang đánh giá sức mạnh của một thương hiệu văn hóa?

Đem quân công ra so

Quan Vũ có những đỉnh rất sáng. Bạch Mã năm 200, trực tiếp giết Nhan Lương. Tương–Phàn năm 219, đánh Vu Cấm, giết Bàng Đức, uy hiếp Phàn Thành, tạo ra thời điểm “uy chấn Hoa Hạ”.

Nhưng chiến dịch lớn nhất đời Quan Vũ cũng kết thúc bằng một thất bại chiến lược cực nặng:

  • bị Từ Hoảng phá vây;
  • hậu phương Kinh Châu bị Lã Mông lấy mất;
  • Mi Phương và Phó Sĩ Nhân đầu hàng;
  • quân tan;
  • bản thân Quan Vũ bị bắt rồi bị giết.

Cái giá của thất bại ấy không chỉ là cái chết của một chiến tướng. Nó làm gãy luôn một trục quan trọng trong Long Trung đối.

Gia Cát Lượng từng hình dung một ngày nào đó có thể đánh Tào từ hai hướng:

  • từ Ích Châu;
  • từ Kinh Châu.

Sau năm 219, cánh Kinh Châu biến mất. Thục Hán bị khóa sâu trong địa hình phía tây. Từ đó, mọi cuộc Bắc phạt đều phải gánh bài toán hậu cần cực khó.

Đặt bên cạnh Phạm Ngũ Lão thì hình ảnh khác hẳn.

Phạm Ngũ Lão có binh nghiệp kéo dài nhiều thập niên.

Ông tham gia chống Nguyên–Mông.

Nhiều lần cầm quân đánh Ai Lao.

Đánh Chiêm Thành.

Được giao quân độc lập.

Liên tục được thăng thưởng theo chiến công.

Trong những chiến dịch còn được ghi khá rõ, rất khó tìm một thất bại trực tiếp mang tính hủy diệt chiến lược tương đương Kinh Châu năm 219.

Nói cách khác:

Quan Vũ có những khoảnh khắc cực sáng.

Phạm Ngũ Lão có một thành tích quân sự dài và ổn định.

Nếu đo bằng chiến tích dài hạn thay vì hào quang văn học, thì đẳng cấp của “Võ Thánh” thấp hơn nhiều so với Phạm Ngũ Lao.

Hôn nhân – một bên phá liên minh, một bên được kéo vào liên minh

Đây còn là một cặp đối chiếu thú vị hơn.

Trong Tam Quốc diễn nghĩa, Tôn Quyền chủ động đề nghị kết thông gia với Quan Vũ.

Tôn Quyền không phải một ông bố bình thường. Ông là quân chủ Đông Ngô. Còn Quan Vũ đang giữ Kinh Châu. Vì vậy đề nghị hôn nhân trước hết là một động tác chính trị.

Quan Vũ hoàn toàn có thể từ chối.

Nhưng ông không chỉ từ chối.

Ông dùng câu nổi tiếng:

“Hổ nữ an khẳng giá khuyển tử.”

Đại ý:

con gái hổ sao chịu gả cho con chó.

Tức ông công khai nhục mạ quân chủ đồng minh. Một tướng đang trấn giữ chiến khu sống còn của phe mình lại tự tay xúc phạm quân chủ của đồng minh duy nhất đang giữ sườn phía đông.

Nếu đọc theo văn học, đó là “ngạo khí”. Nếu đọc theo chiến lược, đó là quản trị quan hệ cực kỳ kém.

Bây giờ đặt cạnh Phạm Ngũ Lão.

Ông xuất thân áo vải. Không thuộc tôn thất.

Nhưng Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn đánh giá ông cao tới mức phải xử lý rào cản về danh phận của chính con gái mình (Anh Nguyên quận chúa) để có thể gả cho Phạm Ngũ Lão mà không vướng gia quy và quy tắc tôn thất.

Nói cách khác:

Quan Vũ được một quân chủ chủ động mở cửa thông gia nhưng tự tay đóng sầm lại.

Phạm Ngũ Lão thì được người nắm quân quyền lớn nhất Đại Việt chủ động tìm cách kéo vào trong chính gia đình mình.

Hai chiều hoàn toàn ngược nhau.

Một bên:

được trao cơ hội liên kết nhưng phá vì tự ái.

Một bên:

có giá trị đến mức người khác phải sửa cấu trúc để giữ người.

Nếu bỏ cái nhãn “Võ Thánh” được hậu thế trùm lên, rồi chỉ nhìn vào hành vi, chiến công và cách người cùng thời đối xử với họ, câu chuyện trở nên thú vị hơn rất nhiều.

Phạm Ngũ Lão - Danh tướng triều Trần Đại Việt
Phạm Ngũ Lão - Danh tướng triều Trần Đại Việt

Internet làm cái ngu lan nhanh hơn – nhưng cũng giúp ta sửa nhanh hơn

Ngày xưa, một cái nhãn có thể mất hàng trăm năm để hình thành. Ngày nay, một cái nhãn có thể lan qua hàng triệu người trong vài ngày. Internet và mạng xã hội làm kiến thức dễ tiếp cận hơn.

Nhưng chúng cũng làm:

  • khẩu hiệu lan nhanh hơn;
  • phe nhóm hình thành nhanh hơn;
  • sự phẫn nộ được thưởng nhiều hơn;
  • các kết luận đơn giản dễ lan hơn phân tích phức tạp.

Thế là người ta có thể thuộc hàng trăm clip về Tam Quốc nhưng vẫn giữ nguyên những nhãn rất cũ:

Tuân Úc = trung Hán.

Quan Vũ = Võ Thánh.

Lỗ Túc = ngờ nghệch.

Gia Cát Lượng = thần cơ.

Tào Tháo = gian hùng.

Và khi ai đó đem hành vi ra kiểm tra, phản xạ đầu tiên đôi khi lại là:

“Lật sử.”

Đây là chỗ rất buồn cười.

Bởi sử học nếu không được phép xét lại thì không còn là nghiên cứu nữa. Nó trở thành giáo lý.

Xét lại không có nghĩa là cố tình nói ngược. Xét lại đơn giản là:

đem một kết luận cũ kiểm tra lại bằng dữ kiện.

Nếu nó đứng vững thì giữ. Nếu nó không đứng vững thì sửa.

Đó cũng chính là cách một con người trưởng thành.

Ta không thể khôn lên nếu mọi niềm tin cũ đều bất khả xâm phạm.

Có lẽ nên trả lại chữ “ngu” một ý nghĩa tích cực hơn.

Ngu không đáng sợ.

Ai cũng từng ngu.

Ai cũng đang ngu ở một lĩnh vực nào đó.

Điều quan trọng là mình có đủ khả năng để nhận ra hay không.

Khôn không phải là chưa từng ngu.

Khôn là:

thấy mình sai nhanh hơn, bớt xấu hổ khi phải sửa, và ít gắn bản sắc của mình vào một niềm tin đến mức phải bảo vệ nó bằng mọi giá.

Tuân Úc có thể không “trung Hán” như ta từng được kể.

Quan Vũ có thể không phải thống soái vĩ đại như danh hiệu “Võ Thánh” khiến ta tưởng.

Lỗ Túc có thể thông minh hơn rất nhiều hình tượng “người hiền bị Lưu Bị lừa”.

Tào Tháo có thể phức tạp hơn cái nhãn “gian hùng”.

Và chính việc phát hiện ra những điều ấy mới làm lịch sử hay hơn.

Bởi lúc đó nhân vật không còn là tượng. Họ trở lại thành con người.

Và ta cũng thôi đọc lịch sử để tìm người tốt – kẻ xấu.

Ta bắt đầu đọc để hiểu:

con người hành động thế nào, quyền lực vận hành ra sao, vì sao người ta mắc sai lầm, và bằng cách nào một nhận thức cũ có thể bị thay thế bởi một mô hình tốt hơn.

Muốn tới được đó, đôi khi phải bắt đầu bằng một câu rất đơn giản:

“À, hóa ra trước giờ mình ngu thật.”

Và đó không phải thất bại.

Đó là lúc việc học thực sự bắt đầu.

Bạn thấy hữu ích & giá trị?

Hãy đăng ký để có thể nhận thêm sớm hơn và nhiều hơn các giải pháp giá trị phục vụ cho công việc & cuộc sống của bạn.